nhiệt phân

nhiệt phân

Nhiệt phân canxi cacbonat (CaCO₃) tạo ra canxi oxit (CaO) và khí cacbonic (CO₂).

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Vật ):
    • Quá trình phân hủy một chất bằng nhiệt: "Nhiệt phân" quá trình hóa học trong đó một hợp chất bị phân hủy thành các chất khác đơn giản hơn dưới tác dụng của nhiệt độ cao, thường trong điều kiện không hoặc ít oxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiệt phân canxi cacbonat (CaCO₃) tạo ra canxi oxit (CaO) khí cacbonic (CO₂).
    • Quá trình nhiệt phân gỗ trong kín sẽ tạo ra than củi các khí dễ cháy.
    • Công nghệ nhiệt phân rác thải nhựa đang được nghiên cứu để tạo ra nhiên liệu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phản ứng nhiệt phân": cụm từ chỉ một phản ứng hóa học cụ thể thuộc loại nhiệt phân.
    • Phản ứng nhiệt phân đường sucrose tạo ra cacbon hơi nước.
  • "Nhiệt phân khô": phương pháp nhiệt phân trong điều kiện hoàn toàn không không khí.
    • Nhiệt phân khô gỗ phương pháp cổ truyền để sản xuất than hoạt tính.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệt giải (ít dùng): từ đồng nghĩa với "nhiệt phân", thường dùng trong một số ngữ cảnh vật hoặc hóa học chuyên sâu.
  • Sự phân hủy nhiệt: cách diễn đạt khác mô tả quá trình này.
Từ đồng nghĩa
  • Pyrolysis (từ tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh khoa học quốc tế).
  • Thermolysis (từ tiếng Anh, thường dùng trong vật ).
Các cụm từ liên quan
  • Nhiệt phân hủy: cụm từ nhấn mạnh khía cạnh "phân hủy" của quá trình.
    • Nhựa đường trải qua quá trình nhiệt phân hủy dưới ánh nắng mặt trời gay gắt.
  • Nhiệt phân cắt mạch: chỉ quá trình nhiệt phân làm đứt các liên kết trong mạch polyme.
    • Nhiệt phân cắt mạch polyme bước quan trọng trong tái chế nhựa.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
  • "Phân hủy bởi nhiệt": một cách giải thích đơn giản cho khái niệm "nhiệt phân".
  • "Phản ứng thu nhiệt" (trái nghĩa về mặt năng lượng): phản ứng hấp thụ nhiệt, khác với "nhiệt phân" vốn thường quá trình cần cung cấp nhiệt để xảy ra.